𥯩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjak |
|---|---|
| Phản thiết | 之若切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】之若切,音灼。𥂖米具也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥮥 · 𦳵
| Hán ngữ Trung cổ | cjak |
|---|---|
| Phản thiết | 之若切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】之若切,音灼。𥂖米具也。
Dị thể: 𥮥 · 𦳵