𥯲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 息里切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【篇海】息里切,音徙。竹蔑也。 又【字彙補】息改切,腮上聲。竹名。○按卽䈢字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 息里切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
top-mid-bottom
【篇海】息里切,音徙。竹蔑也。 又【字彙補】息改切,腮上聲。竹名。○按卽䈢字之譌。