𥯶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khox |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】孔五切,音苦。竹名。 又【集韻】果五切,音古。𥶈也。【集韻】或作䇢。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䇢
| Hán ngữ Trung cổ | khox |
|---|
top-bottom
【集韻】孔五切,音苦。竹名。 又【集韻】果五切,音古。𥶈也。【集韻】或作䇢。
Dị thể: 䇢