𥰈 Tổng quan siểng hòm siểng [Eng: trunk, box, chest] UnicodeU+25C08Bộ thủ118.9Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư