𥰚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết彌笑切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤弭沼切,音渺。【廣韻】小管也。【爾雅·釋樂】大管謂之簥,其中謂之篞,小者謂之𥰚。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤彌笑切,音妙。義同。【正韻】亦作彯。篎,同。

Tự hình

  • Khải thư