𥰠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | liox |
|---|---|
| Phản thiết | 力舉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】力舉切【集韻】【韻會】【正韻】兩舉切,𠀤音旅。盛飯器也。【揚子·方言】南楚謂之筲,趙魏之郊謂之𥰠。【集韻】通作筥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥮦 · 𥱾 · 𥲬 · 𥷠