𥰢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sjenh |
|---|---|
| Phản thiết | 式戰切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤式戰切,音扇。箑也。 又【廣韻】竹也。通作扇。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sjenh |
|---|---|
| Phản thiết | 式戰切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 線 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤式戰切,音扇。箑也。 又【廣韻】竹也。通作扇。