𥰥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hex |
|---|---|
| Phản thiết | 戸禮切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】戸禮切,音䏿。所以安船。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hex |
|---|---|
| Phản thiết | 戸禮切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【集韻】戸禮切,音䏿。所以安船。