𥰨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdam
Phản thiết徒甘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】徂含切,音蠶。【說文】搔馬也。 又【廣韻】【集韻】徒甘切,音談。刷馬篦。一曰飼篦。 又【類篇】【集韻】𠀤市甘切,又癡廉切,音覘。義𠀤同。

Thuyết Văn

所㠯搔馬也。 从竹。剡聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

所㠯二字今補。廣韵。刮馬篦也。 丑廉切。八部。篇、韵特甘切。

【𥰨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 剡 (diệm) Phiên thiết: 丑廉切 → sửu + liêm Nghĩa: 所㠯搔馬 vậy。 từ 竹。剡 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư