𥰭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | crax |
| Phản thiết | 才何切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】叉宜切,音差。【類篇】篸𥰭,竹貌。 又洞簫也。【楚辭·九歌】吹參差兮誰思。【註】參差,洞簫。一作篸𥰭。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤才何切,音醝。【類篇】筥屬。 又【廣韻】【集韻】𠀤側下切,音鮓。炭籠。長沙語。 又【類篇】所𥳑切。大籥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥭯