𥰮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkax
Phản thiết古我切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】古我切【集韻】賈我切,𠀤音哿。笋也。【廣韻】笋𥰮,笋葅,出南中。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥰯