𥰰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 食列切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】以制切,音曳。揲蓍占也。 又【集韻】食列切,音舌。同揲。數蓍。 又【篇海】時制切,音誓。卽古文筮字。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 食列切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 常 |
top-bottom
【集韻】以制切,音曳。揲蓍占也。 又【集韻】食列切,音舌。同揲。數蓍。 又【篇海】時制切,音誓。卽古文筮字。