𥰵

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái trúc độc 【Khang Hi】[Loại thiên 類篇] 一曰竹牘。 Nhất viết trúc độc. (Một nghĩa là thẻ gỗ bằng tre) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 芳後切 Phương hậu thiết [Loại thiên 類篇] 普后切 Phổ hậu thiết 【Bộ】Thảo艸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蒲口切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】芳後切【類篇】普后切。𥲈䈠也。一曰竹牘。 又【玉篇】蒲口切【類篇】薄口切。義𠀤同。【字彙補】同篰。

Tự hình

  • Khải thư