𥱱 Tổng quan chụm chụm lại, chụm chân [Eng: to gather, to gather one's feet] UnicodeU+25C71Bộ thủ118.10Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư