𥱻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thraih |
|---|---|
| Phản thiết | 丑戾切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同都切,音途。【說文】析竹笢也。 又【爾雅·釋草】簢筡,空中竹類也。 又【廣韻】【集韻】𠀤丑戾切。胡竹名也。又杖也。【集韻】本作筡。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thraih |
|---|---|
| Phản thiết | 丑戾切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【集韻】同都切,音途。【說文】析竹笢也。 又【爾雅·釋草】簢筡,空中竹類也。 又【廣韻】【集韻】𠀤丑戾切。胡竹名也。又杖也。【集韻】本作筡。