𥱼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bei6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bre |
| Phản thiết | 蒲街切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】薄佳切【集韻】蒲街切【正韻】步皆切,𠀤音牌。𥱼筏也。大桴曰𥱼。亦作篺、簞。又作棑。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | bei6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bre |
| Phản thiết | 蒲街切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 佳 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】薄佳切【集韻】蒲街切【正韻】步皆切,𠀤音牌。𥱼筏也。大桴曰𥱼。亦作篺、簞。又作棑。