𥲀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết陟交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】陟交切,音嘲。大笙,十九簧。【集韻】莊交切【韻會】【正韻】陟交切,𠀤音巢。大笙。【爾雅·釋樂】大笙謂之巢。【類篇】巢或从竹。 又【集韻】鳥穴中也。𥲀原字从臼作。

Tự hình

  • Khải thư