𥲈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | muanx |
|---|---|
| Phản thiết | 母伴切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】母伴切,音滿。竹器。【博雅】𥲈䈠,篰也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥮩 · 𥵥
| Hán ngữ Trung cổ | muanx |
|---|---|
| Phản thiết | 母伴切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】母伴切,音滿。竹器。【博雅】𥲈䈠,篰也。
Dị thể: 𥮩 · 𥵥