𥲉
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái sọt hốt cỏ 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 籠也 Lung dã (Cái lồng, cái cũi) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 荒故切,音謼。 Hoang cố thiết, âm Hô. 【Bộ】Trúc竹
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 荒故切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】荒故切,音謼。籠也。
Tự hình
- Khải thư