𥲚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 朔降切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】朔降切,音𢧔。以竹木刺物也。【字彙補】同𥵹。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䉘 · 𥵹
| Phản thiết | 朔降切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
top-bottom
【集韻】朔降切,音𢧔。以竹木刺物也。【字彙補】同𥵹。
Dị thể: 䉘 · 𥵹