𥳐

Tổng quan

khay khay trà, khay trầu [Eng: tea tray, betel tray]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhjenx
Phản thiết去演切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤去演切,音遣。【類篇】戸版謂之𥳐䉳。 又【集韻】輕烟切,音牽。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥴥 · 𥳐