𥳒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kremx |
|---|---|
| Phản thiết | 七廉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古斬切,音減。竹名。 又【廣韻】七廉切,音僉。義同。【集韻】或省作箴。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kremx |
|---|---|
| Phản thiết | 七廉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤古斬切,音減。竹名。 又【廣韻】七廉切,音僉。義同。【集韻】或省作箴。