𥳘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết覩動切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】覩動切,音董。竹器。一曰竹名。亦姓。或作箽。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 箽