𥳙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjye |
|---|---|
| Phản thiết | 是爲切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】是爲切,音垂。盛穀𥫱。【類篇】囷也。同篅。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zjye |
|---|---|
| Phản thiết | 是爲切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【集韻】是爲切,音垂。盛穀𥫱。【類篇】囷也。同篅。