𥳞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlinh
Phản thiết良刃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤良刃切,音吝。竹類。【爾雅·釋草】𥻘,堅中。 又【正韻】𥳞,薄石。又石鏻。 又【篇海】竹中實。本作𦺸。或作𥷖。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥷖