𥳣
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Chổi sể 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 𥳣䇻,竹器,帚也 Tối vĩ, trúc khí, trửu dã (Tối vĩ, đồ bằng trúc, để quét) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 才外切 Tài ngoại thiết [Tập vận 集韻] 徂外切,音最。 Tồ ngoại thiết, âm Tối. 【Bộ】Trúc竹
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zuad |
|---|---|
| Phản thiết | 才外切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】才外切【集韻】徂外切,𠀤音最。𥳣䇻,竹器。
Tự hình
- Khải thư