𥳧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srai |
|---|---|
| Phản thiết | 山皆切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】山皆切,音崽。【唐韻】簁籮,古以爲玉柱,故字从玉。亦作𥳧。𥳧字原刻从徙,不从歨。𥳧籮。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srai |
|---|---|
| Phản thiết | 山皆切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【字彙補】山皆切,音崽。【唐韻】簁籮,古以爲玉柱,故字从玉。亦作𥳧。𥳧字原刻从徙,不从歨。𥳧籮。