𥳺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sungx |
|---|---|
| Phản thiết | 先孔切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】先孔切,音悚。箸桶也。○按《廣韻》《集韻》《揚子·方言》通从木作𥵅。又《類篇》改作䉥,當卽𥵅、䉥二字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sungx |
|---|---|
| Phản thiết | 先孔切 |
| Thanh mẫu | 心 |
top-bottom
【字彙補】先孔切,音悚。箸桶也。○按《廣韻》《集韻》《揚子·方言》通从木作𥵅。又《類篇》改作䉥,當卽𥵅、䉥二字之譌。