𥴬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bek3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | beh |
| Phản thiết | 蒲計切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲計切,音避。竹𥴬也。 又【集韻】弋鳥具。 又【集韻】匹智切,音譬。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bek3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | beh |
| Phản thiết | 蒲計切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤蒲計切,音避。竹𥴬也。 又【集韻】弋鳥具。 又【集韻】匹智切,音譬。義同。