𥴰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zing6 |
|---|---|
| Phản thiết | 從性切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【類篇】疾郢切。竹名。 又【字彙補】從性切,音靖。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zing6 |
|---|---|
| Phản thiết | 從性切 |
| Thanh mẫu | 從 |
top-bottom
【類篇】疾郢切。竹名。 又【字彙補】從性切,音靖。義同。