𥴴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ku |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】居侯切,音鉤。竹名。【博雅】𥴴𥵣,桃枝也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ku |
|---|---|
| Phản thiết | 居侯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】居侯切,音鉤。竹名。【博雅】𥴴𥵣,桃枝也。