𥵗 Tổng quan hum tùm hum [Eng: narrow, tight, strait] UnicodeU+25D57Bộ thủ118.13Số nét19Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm hum tùm hum [Eng: narrow, tight, strait] Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư