𥵘 Tổng quan rây rây bột [Eng: to sift flour] UnicodeU+25D58Bộ thủ118.13Số nét19Cấu trúctop-mid-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-mid-bottomTự hìnhKhải thư