𥵟

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái sao hái hoa 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 籮屬 La thuộc (Thuộc cái rá, vọt) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 章恕切,音庶。 Chương thứ thiết, âm Thứ. 【Bộ】Trúc竹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết章恕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】章恕切,音庶。籮屬。

Tự hình

  • Khải thư