𥵣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tuan |
|---|---|
| Phản thiết | 多官切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤多官切,音端。竹名。【廣雅】𥴴𥵣,桃枝也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | tuan |
|---|---|
| Phản thiết | 多官切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤多官切,音端。竹名。【廣雅】𥴴𥵣,桃枝也。