𥵦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
|---|---|
| Phản thiết | 山巧切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】山巧切,音稍。竹枝長也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
|---|---|
| Phản thiết | 山巧切 |
| Thanh mẫu | 生 |
top-bottom
【集韻】山巧切,音稍。竹枝長也。