𥵫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zung |
|---|---|
| Phản thiết | 徂聰切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【正韻】徂紅切【集韻】【韻會】徂聰切,𠀤音叢。籠𥵫,取魚竹器。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zung |
|---|---|
| Phản thiết | 徂聰切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【正韻】徂紅切【集韻】【韻會】徂聰切,𠀤音叢。籠𥵫,取魚竹器。