𥵾
Tổng quan
chủng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm chổng lổng chổng; ngã chổng kềnh [Eng: to fall on one's back]
- Bảng Tra Chữ Nôm chỏng chỏng gọng, chỏng chơ, lỏng chỏng [Eng: lying by oneself, solitary and scattered,a few and out of order]
- Bảng Tra Chữ Nôm chủng
- Bảng Tra Chữ Nôm giống con giống; dòng giống, nòi giống [Eng: breeding animal; race]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư