𥶂 Tổng quan ghi ghi âm UnicodeU+25D82Bộ thủ118.14Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ghi ghi âm; ghi nhớ; ghi tên [Eng: to record; to memorize; to enter one's name] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư