𥶂

Tổng quan

ghi ghi âm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ghi ghi âm; ghi nhớ; ghi tên [Eng: to record; to memorize; to enter one's name]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư