𥶉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 逵眷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】士戀切【集韻】雛戀切【正韻】除戀切,𠀤音僎。與饌同。【說文】具食也。【前漢·杜鄴傳】陳平共一飯之𥶉,而將相加驩。 又【集韻】株戀切,音囀。又逵眷切,音券。又上聲,雛綰切,音篹。義𠀤同。 又【正韻】同篹。又與撰同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 籑