𥶮 Tổng quan toi toi lờ (cái đó) [Eng: that thing] UnicodeU+25DAEBộ thủ118.15Số nét21Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư