𥶯 Tổng quan còi tiếng còi, thổi còi [Eng: whistle (whistle, to blow the whistle)] UnicodeU+25DAFBộ thủ118.15Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư