𥶵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyex |
|---|---|
| Phản thiết | 許委切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】許委切【集韻】虎委切,𠀤音毀。【說文】米一斛舂爲八斗曰𥶵。或作𥸋。亦省作毀。𥵓。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyex |
|---|---|
| Phản thiết | 許委切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】許委切【集韻】虎委切,𠀤音毀。【說文】米一斛舂爲八斗曰𥶵。或作𥸋。亦省作毀。𥵓。