𥷀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qen |
|---|---|
| Phản thiết | 因蓮切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】因蓮切,音燕。竹名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qen |
|---|---|
| Phản thiết | 因蓮切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【集韻】因蓮切,音燕。竹名。