𥸡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | komx |
|---|---|
| Phản thiết | 都感切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古禫切,音感。竹名。有毛。 又【篇海】箱屬。 又【集韻】都感切,音黕。亦竹名。或作𥴶。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𥸜
| Hán ngữ Trung cổ | komx |
|---|---|
| Phản thiết | 都感切 |
| Thanh mẫu | 端 |
top-bottom
【集韻】古禫切,音感。竹名。有毛。 又【篇海】箱屬。 又【集韻】都感切,音黕。亦竹名。或作𥴶。
Dị thể: 𥸜