𥸢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | com |
|---|---|
| Phản thiết | 作紺切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】與簪同。 又【集韻】作紺切。綴也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | com |
|---|---|
| Phản thiết | 作紺切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】與簪同。 又【集韻】作紺切。綴也。