𥹄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 미 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mje |
| Phản thiết | 武移切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】武移切【集韻】綿批切,𠀤音彌。深也,冒也。 又【玉篇】同䍘。罟也,置也。
Thuyết Văn
䍘或从𣦵。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
𣦵者、列骨之殘也。从𣦵亦网罟殘害之意也。
【𥹄】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𣦵 (𣦵) Nghĩa: mỉ hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư