𥹇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | byanh |
|---|---|
| Phản thiết | 扶萬切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】符萬切【集韻】扶萬切,𠀤音飯。粉也。 又【集韻】孚萬切,音娩。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | byanh |
|---|---|
| Phản thiết | 扶萬切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【廣韻】符萬切【集韻】扶萬切,𠀤音飯。粉也。 又【集韻】孚萬切,音娩。義同。