𥹯 Tổng quan dồi miếng dồi [Eng: pork sausage] UnicodeU+25E6FBộ thủ119.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư