𥹳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡官切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】苦遠切,音卷。【說文】粉也。與䊎同。 又【集韻】胡官切,音桓。粉餌。

Tự hình

  • Khải thư