𥹳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡官切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦遠切,音卷。【說文】粉也。與䊎同。 又【集韻】胡官切,音桓。粉餌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 胡官切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】苦遠切,音卷。【說文】粉也。與䊎同。 又【集韻】胡官切,音桓。粉餌。